14 món ăn truyền thống của Nhật Bản bạn phải biết

Trong những năm gần đây ẩm thực Nhật Bản trở nên quen thuộc và được đánh giá cao trên toàn thế giới. Sau khi nổi tiếng ở phương tây với món lẩu “Sukiyaki” hoặc lạ hơn là món “Sushi”. “Xứ sở mặt trời mọc” còn làm cho du khách bị mê hoặc bởi những món ăn truyền thống chính cống.

#1. Sukiyaki.

Sukiyaki là món lẩu ăn cùng với các gia vị như là Mirin, đường, nước tương, cùng với các nguyên liệu như thịt bò thái lát mỏng, hành tây, rau cải cúc, nấm đông cô, đậu phụ, Shirataki. So với món Shabuhabu thịt bò thái lát dày hơn một chút được sử dụng phổ biến. Là món ăn của ẩm thực gia đình, thể hiện sự quây quần ấm cúng khi cả gia đình cùng ngồi quanh bàn bếp gắp cho nhau thức ăn từ nồi Sukiyaki.

món ăn truyền thống nhật bản

#2. Sushi.

Là loại cơm trộn giấm để làm sushi. Loại giấm để nấu cơm này không phải giấm thông thường mà là giấm có pha muối, đường, rượu ngọt Mirin, vì thế gọi là giấm hỗn hợp awasesu. Giấm này được chuyên dùng để chế biến sushi, nên còn được gọi là sushisu. Cơm sau khi được nấu xong sẽ được cho vào một chậu gỗ gọi là tarai và trộn với giấm. Cơm vừa được trộn vừa được nghệ nhân sushi dùng quạt tay để quạt cho hơi nóng thoát ra ngoài, giúp cho giấm giữ được hương vị. Sushi thường được chấm với mù tạt (wasabi) hoặc nước tương Nhật Bản rồi thưởng thức.

#3. Sashimi.

Sashimi được cắt thành từng lát mỏng có chiều rộng khoảng 2.5 cm, chiều dài 4 cm và dày chừng 0.5 cm, nhưng kích cỡ có thể khác nhau tuỳ vào loại nguyên liệu và người đầu bếp, ăn cùng với các loại nước chấm như xì dầu, tương, các loại gia vị như wasabi, gừng và một số loại rau nhất là tía tô, bạc hà và củ cải trắng thái chỉ hoặc một số loại tảo biển.

Cũng có thể nói sashimi là “cắt thịt tươi sống ra để ăn”. Nguồn gốc tên gọi theo nghĩa đen này có thể bắt nguồn từ phương pháp thu hoạch truyền thống. Từ sashimi cũng được dùng để chỉ các món cá tươi sống khác. Nhiều người ngoại quốc thường gộp sashimi và sushi lại làm một. Thực ra hai món này hoàn toàn khác biệt nhau. Sushi là các món mà thành phần của nó có giấm gạo, cá tươi sống – theo kiểu truyền thống, nhưng cũng có nhiều loại có cả hải sản đã nấu chín, nhiều loại khác lại không có hải sản. Một số loại hải sản mà người Nhật thường hay dùng làm sashimi là: cá hồi, cá ngừ, cá thu, cá saba, cá nóc, mực, bạch tuộc, tôm biển.

món ăn truyền thống nhật bản

#4. Shabu-shabu.

Cũng giống như lẩu Sukiyaki, thành phần chính của lẩu đều bao gồm thịt bò và rau thái mỏng, ăn kèm với nước sốt nhưng shabu shabu được đánh giá là ngon hơn và không ngọt đậm đà như lẩu Sukiyaki. Lẩu Shabu Shabu ngon nhất là khi ăn cùng thịt bò hảo hạng của Nhật Bản Wagyu. Đi kèm với thịt, lẩu Shabu Shabu thường được ăn kèm với đậu phụ và rau quả, bao gồm cả cải thảo, lá hoa cúc, nori (rong biển ăn được), hành tây, cà rốt, nấm shiitake và nấm kim châm, mì udon, mochi hoặc mì harusame…

#5. Yakitori.

Yakitori theo tiếng Nhật có nghĩa là thịt gà xiên nướng và cũng được sử dụng để nói tới các món ăn xiên que nói chung. Yakitori được làm bằng cách xiên các miếng thịt gà hoặc các loại thịt khác vào một thanh tre và nướng trên than. Yakitori thường có sẵn trong các nhà hàng, hay có thể bắt gặp rất nhiều trên đường phố Nhật Bản.

món ăn truyền thống nhật bản

#6. Tempura.

Cùng với sushi, khi nhắc đến món ăn nổi tiếng của Nhật Bản ở nước ngoài, chúng ta phải kể đến Tempura. Đây là một thực phẩm phổ biến được xếp hạng trong top các món ăn Nhật yêu thích khi khảo sát ý kiến của người nước ngoài đến Nhật Bản. Tempura là một món ẩm thực của Nhật Bản gồm các loại hải sản, rau, củ tẩm bột mì rán ngập trong dầu. Thành phần chính trong nguyên liệu làm tempura là các loại hải sản, phổ biến nhất là tôm, mực, cá, một số loại rau củ như bí ngô, cà dái dê, khoai lang, lá tía tô, ớt ngọt, đỗ ván.

Tempura được dùng khi uống bia, rượu, ăn với cơm hoặc với mì soba, udon.

#7. Kaiseki Ryori.

có đặc trưng là sử dụng nguyên liệu theo từng mùa và sự phối hợp tinh tế giữa các món ăn. Trong một nhóm món ăn, vài món được phục vụ nóng, vài món được phục vụ lạnh, trong khi một số lại được chiên giòn, tùy theo cách chế biến của đầu bếp. Các món được đem lên sao cho vừa vặn với tiến độ thưởng thức của người thực khách.

Một kaiseki trang trọng thường được bắt đầu bằng 1 khai nhỏ với 3 đĩa: cơm, súp và 1 đĩa gọi là mukozuke. Mukozuke điển hình thường là một lát sashimi, hoặc một món theo từng mùa và được trộn với dấm.

Nhóm thức ăn thứ hai là một món ninh, gọi là nimono, được cho vào trong một chén nhỏ. Tiếp theo sẽ là món nướng, thường là thịt nướng hoặc cá nướng. Điểm thiết yếu của ẩm thực kaiseki là nhiều kĩ thuật chế biến và trang trí tinh tế được sử dụng, cộng với sự chọn lọc kĩ lưỡng nguyên liệu thích hợp theo từng mùa.

món ăn truyền thống nhật bản

#8. Tonkatsu.

Tonkatsu ra đời vào cuối thế kỷ 19 và là một món ăn phổ biến tại Nhật Bản. Nguyên liệu bao gồm một gói bột chiên, thịt thăn lợn dày từ một đến hai centimet và được thái lát thành những miếng vừa ăn, thường được ăn kèm với bắp cải và súp miso. Ta cũng có thể dùng phần thịt lườn và thịt lưng; thịt sẽ được ướp muối, tiêu và được rắc nhẹ một lớp bột mì, sau đó ta nhúng vào trứng và tẩm bột chiên xù trước khi cho vào rán.

#9. Mì Udon.

Mì Udon đơn giản chỉ là dùng bột mỳ, muối và nước thêm vào công đoạn nhào nặn nhưng phụ thuộc vào kỹ thuật lên men và chế biến nó sẽ có hương vị của bột mỳ kèm thêm một chút vị mặn, ngọt thanh và dai.

#10. Mì Ramen.

Ramen khác hoàn toàn với Udon ở chỗ sợi mì nhỏ xíu và vàng tươi. Mì Ramen thường được dùng với nhiều loại đồ ăn kèm khác nhau như: thịt lợn thái lát, rong biển khô, chả cá Nhật Bản, trứng, ngô, bắp cải…tùy theo khẩu vị mỗi người. Nước dùng chủ yếu được hầm từ xương heo.

món ăn truyền thống nhật bản

#11. Mì Soba.

Soba thường được ăn theo truyền thống vào đêm giao thừa ở hầu khắp các khu vực của Nhật Bản, một truyền thống còn tồn tại tới ngày nay. Sợi mì soba dài và dai, có màu nâu sẫm, được làm bằng cách trộn bột kiều mạch và bột mỳ, nhào nặn và cắt thành từng sợi nhỏ. Cũng như mì Udon, mì Soba có thể ăn nóng hoặc lạnh. Mì soba ăn lạnh được chấm với nước tương, củ cải mài, rong biển, mù tạt và hành lá.

#12. Bánh xèo Okonomiyaki.

Okonomiyaki là món ăn sử dụng bột mì đã hòa trộn các nguyên liệu hải sản và rau vào nước, rồi nướng trên một bàn nướng Teppan, sau đó chấm với nước sốt để ăn. Có hai loại Okonomiyaki nổi tiếng ở hai vùng khác nhau: đó là Okonomiyaki vùng Kansai – là loại bánh xèo được chế biến bằng cách trộn đều bột mì với các nguyên liệu rồi đem nướng, và Okonomiyaki vùng Hiroshima – loại bánh được xếp lên bàn nướng mà không trộn bột với nguyên liệu.

Sau khi bánh chín sẽ rưới thêm nước sốt và tẩm mayonnaise, rong biển và thịt cá ngừ lên trên.

món ăn truyền thống nhật bản

#13. Bánh nhân bạch tuộc Takoyaki.

Takoyaki là một loại bánh hình cầu, được làm bằng bột mì nhỏ xinh với nhân là bạch tuộc cắt lựu (tako), tenkasu, gừng và hành lá, được nướng hay chiên lên trên khuôn hình bán nguyệt. Khi thưởng thức món bánh này bạn sẽ cảm nhận được vị thơm giòn của vỏ bánh, độ giòn sần sật của nhân bạch tuộc. Trong tiếng Nhật Tako có nghĩa là bạch tuộc và yaki là chiên (nướng), ngay tên gọi cũng đã phần nào mô tả được cách thức làm nên loại bánh độc đáo này. Khi mới ra đời, Takoyaki được làm từ bột gạo, nhưng sau những những biến cố lớn của đất nước từ chiến tranh, Nhật bắt đầu nhận viện trợ bột mì từ Mỹ, và từ đây cùng với nhiều loại bánh khác, Takoyaki đã được làm bằng bột mì thay thế cho bột gạo như trước.

#14. Sake.

Sake theo cách hiểu phổ biến trên thế giới là một thứ rượu nhẹ truyền thống nấu từ gạo qua nhiều công đoạn lên men mà người Nhật gọi là Nihonshu.Thêm nữa, người nước ngoài khi nói về sake thường hàm ý thứ Nihonshu nguyên chất. Trong khi đó, người Nhật có thể pha nhiều thứ vào Nihonshu như đường, gừng hay ngâm một số thứ hoa quả vào Nihonshu. Trong các thứ rượu ở Nhật Bản, chỉ có Nihonshu và các loại Nihonshu pha hay ngâm khác mới uống cả lúc nguội lẫn lúc nóng.

món ăn truyền thống nhật bản

 

 

5 (100%) 3 votes
CHIA SẺ BÀI VIẾT: